Lăng xăng như gà mắc đẻ
Direct English translation
Fidgety like a hen about to lay eggs.
Equivalent English version
Like a headless chicken
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái cuống quýt, bối rối, đi lại tất bật vì có việc gấp hoặc vì không biết xoay xở thế nào. Thường dùng để chê hoặc tả vẻ hấp tấp, rối rít của một người.
English explanation
Describes someone who is flustered, restless, and bustling about in confusion or urgency. It is often used to criticize or depict a person's frantic, agitated manner.